碎義 suì yì · toái nghĩa Hán Việt: toái nghĩa · Pinyin: suì yì Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 義 (nghĩa)Pinyinsuì yìHán Việttoái nghĩaCấu tạo碎 + 義 · toái + nghĩa nghĩa thành phần: toái + nghĩa