碎職 suì zhí · toái chức Hán Việt: toái chức · Pinyin: suì zhí Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 職 (chức)Pinyinsuì zhíHán Việttoái chứcCấu tạo碎 + 職 · toái + chức nghĩa thành phần: toái + chức