碎臠

suì luán toái luyến

Hán Việt: toái luyến · Pinyin: suì luán

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (luyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把肉细割成碎块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把肉细割成碎块。