碎花

suì huā toái hoa

Hán Việt: toái hoa · Pinyin: suì huā

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細碎的花樣。如:「這類碎花圖樣的衣飾產品,領導今年秋冬流行趨向。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小花朵; 喻指灯花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小花朵。 2.喻指灯花。