碎蟻 suì yǐ · toái nghĩ Hán Việt: toái nghĩ · Pinyin: suì yǐ Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 蟻 (nghĩ)Pinyinsuì yǐHán Việttoái nghĩCấu tạo碎 + 蟻 · toái + nghĩ nghĩa thành phần: toái + nghĩ