碎裂聲

suì liè shēng toái liệt thanh

Hán Việt: toái liệt thanh · Pinyin: suì liè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (liệt) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碎裂聲 uìlièshēng n. sound of (sth.) breaking