碎貨 toái hóa Hán Việt: toái hóa Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 貨 (hóa)Hán Việttoái hóaCấu tạo碎 + 貨 · toái + hóa nghĩa thành phần: toái + hóa Nghĩa EngCihui 碎貨 suìhuò n. retail goods