碎辭

suì cí toái từ

Hán Việt: toái từ · Pinyin: suì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支离破碎的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支离破碎的言辞。