碎過 suì guò · toái quá Hán Việt: toái quá · Pinyin: suì guò Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 過 (quá)Pinyinsuì guòHán Việttoái quáCấu tạo碎 + 過 · toái + quá nghĩa thành phần: toái + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话唠叨且爱挑剔。Tân Hoa Tự Điển 1.说话唠叨且爱挑剔。