碎金

suì jīn toái kim

Hán Việt: toái kim · Pinyin: suì jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻簡短的佳作。《晉書.卷七九.謝安傳》:「溫嘗以謝安所作簡文帝諡議以示坐賓,曰:『此謝安石碎金也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻精美简短的诗文; 比喻黄菊花瓣; 指零钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻精美简短的诗文。 2.比喻黄菊花瓣。 3.指零钱。

Eng

  • Cihui 碎金 uìjīn id. brief literary masterpieces ◆n. small bits of gold