碎銀

suì yín toái ngân

Hán Việt: toái ngân · Pinyin: suì yín

Tổng quan

bạc vụn

Cấu tạo: (toái) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạc vụn

Eng

  • Cihui 碎銀 uìyín* n. small bits of silver