碎錦 suì jǐn · toái cẩm Hán Việt: toái cẩm · Pinyin: suì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 錦 (cẩm)Pinyinsuì jǐnHán Việttoái cẩmCấu tạo碎 + 錦 · toái + cẩm nghĩa thành phần: toái + cẩm