碎錦

suì jǐn toái cẩm

Hán Việt: toái cẩm · Pinyin: suì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细碎的锦缎;小花纹的锦缎; 比喻细碎的花朵或波光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细碎的锦缎;小花纹的锦缎。 2.比喻细碎的花朵或波光。