碎顱器 toái lô khí Hán Việt: toái lô khí Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 顱 (lô) + 器 (khí)Hán Việttoái lô khíCấu tạo碎 + 顱 + 器 · toái + lô + khí nghĩa thành phần: toái + lô + khí