碎顱鉗 toái lô kiềm Hán Việt: toái lô kiềm Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 顱 (lô) + 鉗 (kiềm)Hán Việttoái lô kiềmCấu tạo碎 + 顱 + 鉗 · toái + lô + kiềm nghĩa thành phần: toái + lô + kiềm