碎首

suì shǒu toái thủ

Hán Việt: toái thủ · Pinyin: suì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碎裂头颅。常用以形容敢于死谏的精神或行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碎裂头颅。常用以形容敢于死谏的精神或行为。