碑拓

bēi tuò bi thác

Hán Việt: bi thác · Pinyin: bēi tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碑刻的拓本。

Eng

  • Cihui 碑拓 ēituò n. rubbing from a stone inscription