碑趺 bi phu Hán Việt: bi phu Tổng quan Cấu tạo: 碑 (bi) + 趺 (phu)Hán Việtbi phuCấu tạo碑 + 趺 · bi + phu nghĩa thành phần: bi + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 碑的底座。