碑陰

bēi yīn bi âm

Hán Việt: bi âm · Pinyin: bēi yīn

Tổng quan

lưng bia: mặt sau của bia

Cấu tạo: (bi) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưng bia: mặt sau của bia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碑的背面。

Eng

  • Cihui 碑陰 ēiyīn n. back of a stone tablet