碑陰
bi âm
Hán Việt: bi âm · Pinyin: bēi yīn
Tổng quan
lưng bia: mặt sau của bia
Nghĩa
Việt
- Cihui lưng bia: mặt sau của bia
- Cihui ưng tấm bia, mặt sau tấm bia. bi âm bi âm ☆Lưng tấm bia, mặt sau tấm bia. lưng bia; mặt sau của bia。碑的背面。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 碑的背面。
Eng
- Cihui 碑陰 ēiyīn n. back of a stone tablet
ja
- JMdict back of a stone monument|inscription on the back of a stone monument