碑額
bi ngạch
Hán Việt: bi ngạch · Pinyin: bēi é
Tổng quan
phần trên của bia đá rên đầu bia (coi như cái trán của tấm bia). bi ngạch bi ngạch ☆Trên đầu bia (coi như cái trán của tấm bia). trán bia (phần trên của bia)。碑的上端。
Nghĩa
Việt
- Cihui bi ngạch bi ngạch ☆Trên đầu bia (coi như cái trán của tấm bia).
- Cihui phần trên của bia đá rên đầu bia (coi như cái trán của tấm bia). bi ngạch bi ngạch ☆Trên đầu bia (coi như cái trán của tấm bia). trán bia (phần trên của bia)。碑的上端。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指碑體的上方。上多刻有文字,或配以龍、虎、螭等飾圖。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碑的上端。也叫碑首或碑头。(图见“碑”)
Eng
- CC-CEDICT the top part of a tablet
- Cihui the top part of a tablet