碓嘴 duì zuǐ · đối chủy Hán Việt: đối chủy · Pinyin: duì zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 碓 (đối) + 嘴 (chủy)Pinyinduì zuǐHán Việtđối chủyCấu tạo碓 + 嘴 · đối + chủy nghĩa thành phần: đối + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舂米的杵。末梢略尖如鸟嘴,故名; 指鸟雀。Tân Hoa Tự Điển 1.舂米的杵。末梢略尖如鸟嘴,故名。 2.指鸟雀。