碓嘴

duì zuǐđối chủy

Hán Việt: đối chủy · Pinyin: duì zuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.舂米的杵。末梢略尖如鸟嘴,故名。 2.指鸟雀。

Cấu tạo: 碓 (đối) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.舂米的杵。末梢略尖如鸟嘴,故名。 2.指鸟雀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子