碓头

duì tóuđối đầu

Hán Việt: đối đầu · Pinyin: duì tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杵的头部。

Cấu tạo: 碓 (đối) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杵的头部。

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像