碓機 duì jī · đối ki Hán Việt: đối ki · Pinyin: duì jī Tổng quan Cấu tạo: 碓 (đối) + 機 (ki)Pinyinduì jīHán Việtđối kiCấu tạo碓 + 機 · đối + ki nghĩa thành phần: đối + ki