碕灣

Tổng quan

Cấu tạo: 埼 + 湾 (loan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

埼玉 · 湾仔 · 湾沚 · 湾潭 · 湾环 · 湾里 · 湾沚区 · 湾里区