碗兒錢 oản nhi tiễn Hán Việt: oản nhi tiễn Tổng quan Cấu tạo: 碗 (oản) + 兒 (nhi) + 錢 (tiễn)Hán Việtoản nhi tiễnCấu tạo碗 + 兒 + 錢 · oản + nhi + tiễn nghĩa thành phần: oản + nhi + tiễn Nghĩa EngCihui 碗兒錢 ǎnrqián n. <topo.> cost of hot water to make tea