碗公
oản công
Hán Việt: oản công · Pinyin: wǎn gōng
Tổng quan
tô rất lớn (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui tô rất lớn (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比一般飯碗大的碗。如:「他食量驚人,一餐吃好幾碗公飯。」
Eng
- CC-CEDICT (Tw) very large bowl
- Cihui (Tw) very large bowl