碗櫃 wǎn guì · oản quỹ Hán Việt: oản quỹ · Pinyin: wǎn guì Tổng quan tủ chén Cấu tạo: 碗 (oản) + 櫃 (quỹ)Pinyinwǎn guìHán Việtoản quỹCấu tạo碗 + 櫃 · oản + quỹ nghĩa thành phần: oản + quỹ Nghĩa ViệtCihui tủ chénEngCC-CEDICT cupboardCihui cupboard