碗櫥兒

oản thụ nhi

Hán Việt: oản thụ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (thụ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碗櫥兒 ǎnchúr ►See wǎnchú