碗泥

wǎn ní oản nê

Hán Việt: oản nê · Pinyin: wǎn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧制瓷器用的纯净粘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧制瓷器用的纯净粘土。