碗脫

wǎn tuō oản thoát

Hán Việt: oản thoát · Pinyin: wǎn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (thoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依模型製成的碗。比喻人人如此。宋.蘇軾〈生日王郎以詩見慶次其韻并寄茶二十一片〉詩:「但信櫝藏終自售,豈知碗脫本無模。」