碗脫 wǎn tuō · oản thoát Hán Việt: oản thoát · Pinyin: wǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 碗 (oản) + 脫 (thoát)Pinyinwǎn tuōHán Việtoản thoátCấu tạo碗 + 脫 · oản + thoát nghĩa thành phần: oản + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即窝头。以形似碗,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即窝头。以形似碗,故称。