碘化氧鋯 diǎn huà yǎng gào Pinyin: diǎn huà yǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 碘 (điển) + 化 (hóa) + 氧 (dưỡng) + 鋯Pinyindiǎn huà yǎng gàoCấu tạo碘 + 化 + 氧 + 鋯