碘化鉀

diǎn huà jiǎ điển hóa giáp

Hán Việt: điển hóa giáp · Pinyin: diǎn huà jiǎ

Tổng quan

kali iodua

Cấu tạo: (điển) + (hóa) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kali iodua

Eng

  • CC-CEDICT potassium iodide
  • Cihui potassium iodide