碘化鐵 diǎn huà tiě · điển hóa thiết Hán Việt: điển hóa thiết · Pinyin: diǎn huà tiě Tổng quan Cấu tạo: 碘 (điển) + 化 (hóa) + 鐵 (thiết)Pinyindiǎn huà tiěHán Việtđiển hóa thiếtCấu tạo碘 + 化 + 鐵 · điển + hóa + thiết nghĩa thành phần: điển + hóa + thiết