碘滴定 điển tích định Hán Việt: điển tích định Tổng quan Cấu tạo: 碘 (điển) + 滴 (tích) + 定 (định)Hán Việtđiển tích địnhCấu tạo碘 + 滴 + 定 · điển + tích + định nghĩa thành phần: điển + tích + định