碘藥片 diǎn yào piàn · điển dược phiến Hán Việt: điển dược phiến · Pinyin: diǎn yào piàn Tổng quan Cấu tạo: 碘 (điển) + 藥 (dược) + 片 (phiến)Pinyindiǎn yào piànHán Việtđiển dược phiếnCấu tạo碘 + 藥 + 片 · điển + dược + phiến nghĩa thành phần: điển + dược + phiến