碚磊

bèi lěi

Pinyin: bèi lěi

Tổng quan

Cấu tạo: + (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆积的大岩石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆积的大岩石。