碜话 chěn huà Pinyin: chěn huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.使人感到肉麻或令人不舒服的丑话。 Cấu tạo: 磣 + 話 (thoại)Pinyinchěn huàCấu tạo磣 + 話 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.使人感到肉麻或令人不舒服的丑话。 Từ liên quan Gần nghĩa話仙 · 話則 · 話在 · 話墮 · 話料 · 話會 · 話欛 · 話白