磣話

chěn huà

Pinyin: chěn huà

Tổng quan

Cấu tạo: + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人感到肉麻或令人不舒服的丑话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人感到肉麻或令人不舒服的丑话。