碟兒 điệp nhi Hán Việt: điệp nhi Tổng quan Cấu tạo: 碟 (điệp) + 兒 (nhi)Hán Việtđiệp nhiCấu tạo碟 + 兒 · điệp + nhi nghĩa thành phần: điệp + nhi Nghĩa EngCihui 碟兒 iér n. small dish or plate