碟口

điệp khẩu

Hán Việt: điệp khẩu

Tổng quan

(sử học) lỗ ném (ở lan can thành luỹ để ném đá hoặc các thứ khác xuống đầu quân địch), lan can có lỗ ném (ở thành luỹ)

Cấu tạo: 碟 (điệp) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ ném

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北