碟片

dié piàn điệp phiến

Hán Việt: điệp phiến · Pinyin: dié piàn

Tổng quan

đĩa | Lượng từ: 張|张

Cấu tạo: (điệp) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đĩa | Lượng từ: 張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用雷射燒錄方法記錄資料的碟形塑膠薄片。如:「使用碟片儲存資料是一種避免資料遺失的方式。」也稱為「光碟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 影碟;视盘。

Eng

  • CC-CEDICT disc|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui disc; CL:張|张