碟碗 điệp oản Hán Việt: điệp oản Tổng quan Cấu tạo: 碟 (điệp) + 碗 (oản)Hán Việtđiệp oảnCấu tạo碟 + 碗 · điệp + oản nghĩa thành phần: điệp + oản Nghĩa EngCihui 碟碗 iéwǎn n. dishes and bowls; dining ware M:tào