碟酌 dié zhuó · điệp chước Hán Việt: điệp chước · Pinyin: dié zhuó Tổng quan Cấu tạo: 碟 (điệp) + 酌 (chước)Pinyindié zhuóHán Việtđiệp chướcCấu tạo碟 + 酌 · điệp + chước nghĩa thành phần: điệp + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒菜;酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.酒菜;酒席。