碣子

jié zikiệt tử

Hán Việt: kiệt tử · Pinyin: jié zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.墓碣。

Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓碣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿