碣文 jié wén · kiệt văn Hán Việt: kiệt văn · Pinyin: jié wén Tổng quan Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 文 (văn)Pinyinjié wénHán Việtkiệt vănCấu tạo碣 + 文 · kiệt + văn nghĩa thành phần: kiệt + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墓碣上的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.墓碣上的文字。