碣文 jié wén·kiệt văn Hán Việt: kiệt văn · Pinyin: jié wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.墓碣上的文字。 Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 文 (văn)Pinyinjié wénHán Việtkiệt vănCấu tạo碣 + 文 · kiệt + văn nghĩa thành phần: kiệt + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.墓碣上的文字。 Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃