碣石

jié shí kiệt thạch

Hán Việt: kiệt thạch · Pinyin: jié shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名。在河北省昌黎县北。碣石山馀脉的柱状石亦称碣石,该石自汉末起已逐渐沉没海中; 指墓碑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在河北省昌黎县北。碣石山馀脉的柱状石亦称碣石,该石自汉末起已逐渐沉没海中。 2.指墓碑。

Eng

  • Cihui 碣石 jiéshí n. stone tablet M:²kuài