碣馆

jié guǎnkiệt quán

Hán Việt: kiệt quán · Pinyin: jié guǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"碣石馆"。 2.借指王侯府第。

Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 館 (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"碣石馆"。 2.借指王侯府第。

Từ liên quan

Gần nghĩa

碣斗 · 碣磍 · 館客 · 館榖 · 館甥 · 館舍 · 館閣 · 館驛