碣鬥 kiệt đấu Hán Việt: kiệt đấu Tổng quan kiệt đẩu (譬喻)又作竭斗傑斗。以碣石之斗出,喻猜黠狡猾之輩倨傲鬥爭也。☸ Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 鬥 (đấu)Hán Việtkiệt đấuCấu tạo碣 + 鬥 · kiệt + đấu nghĩa thành phần: kiệt + đấu Nghĩa ViệtCihui kiệt đẩu (譬喻)又作竭斗傑斗。以碣石之斗出,喻猜黠狡猾之輩倨傲鬥爭也。☸