碧冷冷 bích lãnh lãnh Hán Việt: bích lãnh lãnh Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh)Hán Việtbích lãnh lãnhCấu tạo碧 + 冷 + 冷 · bích + lãnh + lãnh nghĩa thành phần: bích + lãnh + lãnh Nghĩa EngCihui 碧冷冷 ìlěnglěng v.p. damply cold